WinHSK

伯乐

HSK7-9n
0 · Lv.1
Bólè

Bá Lạc (người thời Xuân Thu, nước Tần, giỏi về xem tướng ngựa)

Bole [a man of the Spring and Autumn Period who was reputed for being able to spot good horses]—good judge of talent

漢越 bá lạc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 春秋时秦国人,善于相马
  2. 指善于发现和选用人才的人
义项 nHSK7-9

Bá Lạc (người thời Xuân Thu, nước Tần, giỏi về xem tướng ngựa)

春秋时秦国人,善于相马

免费例句

力伯乐跑了好几个国家,并且仔细寻访了盛产名马的燕国和赵国一带,可都没发现能让他中意的好马。

HSK6

由于他对马很有研究,人们都称他为伯乐。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

người có mắt nhìn; người biết nhìn người; người phát hiện ra tài năng

指善于发现和选用人才的人

免费例句

人才需要真正的伯乐。

Réncái xūyào zhēnzhèng de bólè.

HSK6

Nhân tài cần có người thực sự biết nhìn người.

Talented people need a true talent spotter.

我成了她的伯乐之一。

Wǒ chéng le tā de bólè zhī yī.

HSK6

Tôi trở thành một trong những người phát hiện ra tài năng của cô ấy.

I became one of her talent spotters.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan