拼
伯伯
HSK7-9n 0 · Lv.1
bóbo
bác; bác trai
uncle [a term of address for a man of father's generation]
漢越 bá bá
例句
Câu ví dụ免费例句
伯伯今天来看我们。
Bóbo jīntiān lái kàn wǒmen.
≈HSK4
Bác hôm nay đến thăm chúng tôi.
Uncle came to see us today.
我的伯伯住在南方。
Wǒ de bóbo zhù zài nánfāng.
≈HSK4
Bác của tôi sống ở miền nam.
My uncle lives in the south.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分