拼
伯母
HSK7-9n 0 · Lv.1
bómǔ
bác gái; bá
wife of father's elder brother; aunt
漢越 bá mẫu
例句
Câu ví dụ免费例句
伯母笑容亲切。
Bómǔ xiàoróng qīnqiè.
≈HSK4
Nụ cười của bác gái thân thiện.
Auntie's smile is kind.
我常去伯母家。
Wǒ cháng qù bómǔ jiā.
≈HSK4
Tôi hay đi nhà bác gái.
I often go to my aunt's house.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分