WinHSK

伯牙

HSK7-9n
0 · Lv.1

Tên người thời Xuân Thu; có tài đàn; chơi thân với Chung Tử Kì 鍾子期. Bá Nha 伯牙 đánh đàn; Tử Kì nghe đàn mà biết được lòng bạn. Đời gọi hai người là bạn tri âm.

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

春秋时期,有一个叫伯牙的人,跟随成连先生学古琴。

HSK5

有一天,他对伯牙说:“我的老师方子春居住在东海,能传授培养人情趣的方法。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan