拼
估值
HSK4v 0 · Lv.1
gūzhí
ước lượng
estimate (value) 给房子重新 估值 re-estimate a house; re-evaluate a house
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- estimation
- valuation
等级
义项 ①v≈HSK4
ước lượng
estimation
义项 ②v≈HSK4
định giá
valuation
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分