拼
估摸
HSK5v 0 · Lv.1
gūmo
đánh giá; đoán; dự tính; dự đoán; phỏng đoán
kilometres an hour.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 估计
等级
义项 ①v≈HSK5
đánh giá; đoán; dự tính; dự đoán; phỏng đoán
估计
免费例句
我猜他会来。
Wǒ cāi tā huì lái.
≈HSK3
Tôi đoán anh ấy sẽ đến.
I guess he will come.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分