拼
估算
HSK7-9v 0 · Lv.1
gūsuàn
tính; tính ra; tính toán; ước lượng
assess; estimate; reckon 估算 成本 estimate/reckon the cost 估算 地震造成的损失 assess the damage caused by an earthquake
漢越 cổ toán
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tính; tính ra; tính toán; ước lượng
assess; estimate; reckon 估算 成本 estimate/reckon the cost 估算 地震造成的损失 assess the damage caused by an earthquake