拼
估算
HSK7-9v 0 · Lv.1
gūsuàn
tính; tính ra; tính toán; ước lượng
assess; estimate; reckon 估算 成本 estimate/reckon the cost 估算 地震造成的损失 assess the damage caused by an earthquake
漢越 cổ toán
例句
Câu ví dụ免费例句
请估算一下材料的成本。
Qǐng gūsuàn yīxià cáiliào de chéngběn.
≈HSK5
Làm ơn tính toán chi phí vật liệu.
Please estimate the cost of the materials.
他们估算出了工程完成所需的时间。
Tāmen gūsuàn chū le gōngchéng wánchéng suǒ xū de shíjiān.
≈HSK5
Họ dự tính thời gian cần thiết để hoàn thành công trình.
They estimated the time needed to complete the project.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分