WinHSK

估量

HSK4v
0 · Lv.1
ɡūliánɡ

đoán; đánh giá; dự tính; ước lượng; phỏng đoán

assess; appraise; evaluate; estimate 难以 估量 be beyond computation

漢越 cổ lượng

例句

Câu ví dụ
免费例句

这信息价值难以估量。

Zhè xìnxī jiàzhí nányǐ gūliáng.

HSK6

Giá trị thông tin này rất khó để ước lượng.

The value of this information is immeasurable.

古铃的价值难以估量。

gǔ líng de jiàzhí nányǐ gūliáng.

HSK6

Giá trị của chuông cổ khó có thể ước lượng.

The value of the ancient bell is hard to estimate.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50