拼
伴娘
HSK5n 0 · Lv.1
bànniáng
phù dâu
bridesmaid
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 新娘结婚时陪伴她的女性朋友或亲属
等级
义项 ①n≈HSK5
phù dâu
新娘结婚时陪伴她的女性朋友或亲属
免费例句
伴娘正在帮新娘整理裙子。
Bànniáng zhèngzài bāng xīnniáng zhěnglǐ qúnzi.
≈HSK6
Phù dâu đang giúp cô dâu chỉnh váy.
The bridesmaid is helping the bride adjust her dress.
她是新娘的伴娘。
Tā shì xīnniáng de bànniáng.
≈HSK6
Cô ấy là phù dâu của cô dâu.
She is the bride's maid of honor.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分