拼
伸展
HSK5v 0 · Lv.1
shēnzhǎn
giãn; duỗi; vươn; kéo dài; trải dài
漢越 thân triển
例句
Câu ví dụ免费例句
运动前要先做伸展运动。
Yùndòng qián yào xiān zuò shēnzhǎn yùndòng.
≈HSK5
Trước khi tập thể dục cần phải giãn cơ.
You should stretch before exercising.
慢慢把两臂向前伸展。
Mànman bǎ liǎng bì xiàng qián shēnzhǎn.
≈HSK5
Từ từ duỗi hai cánh tay về phía trước.
Slowly extend both arms forward.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分