WinHSK

伸张

HSK7-9v
0 · Lv.1
shēnzhāng

mở rộng; biểu dương

expand; stretch 参见: 伸张 力 [ 相关词条 ] 伸张力 [名] expansion force 伸张器 [名] stretcher 伸张强度 [名] tensile strength 伸张正义 uphold justice; let justice prevail

漢越 thân trương

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 扩大 (多指抽象事物)
义项 vHSK7-9

mở rộng; biểu dương

扩大 (多指抽象事物)

免费例句

正义应该得到伸张。

zhèngyì yīnggāi dédào shēnzhāng.

HSK6

Chính nghĩa đương nhiên phải được bênh vực.

Justice should be upheld.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan