WinHSK

伸手

HSK7-9v
0 · Lv.1
shēnshǒu

chìa tay; đưa tay; xòe tay; duỗi tay

漢越 thân thủ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 伸出手
  2. 比喻向别人或组织要 (东西、荣誉等)
  3. 指插手 (含贬义)
义项 v, svHSK7-9

chìa tay; đưa tay; xòe tay; duỗi tay

伸出手

免费例句

我刚想伸手帮他,却被朋友阻止了。

HSK5

放弃那些大而华丽的目标,把重点放在伸手可及的眼前,才能在有限的时间里,实现更大的人生价值。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 v, svHSK7-9

xin; chìa tay; đòi hỏi

比喻向别人或组织要 (东西、荣誉等)

免费例句

我不好意思向朋友伸手要钱。

Wǒ bù hǎoyìsi xiàng péngyou shēnshǒu yào qián.

HSK4

Tôi thực sự rất ngại xin bạn bè tiền.

I'm embarrassed to ask my friends for money.

义项 v, svHSK7-9

nhúng tay; thò tay; can thiệp (ý xấu)

指插手 (含贬义)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan