WinHSK

伸直

HSK5v
0 · Lv.1
shēnzhí

để thẳng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to straighten
  2. to stretch out
  3. ễn
义项 vHSK5

để thẳng

to straighten

免费例句

腰做人了。

HSK4

Cuối cùng anh ta cũng có thể đứng thẳng lưng sau khi oan ức được giải tỏa. / Khi nhảy cầu, chân phải duỗi thẳng.

He could stand up straight at last after the wrong done to him had been redressed. 跳水时腿要 伸直 。

胳膊要抬高,再伸直点儿。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

kéo dài ra

to stretch out

义项 vHSK5

ễn

ễn

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50