拼
伸直
HSK5v 0 · Lv.1
shēnzhí
để thẳng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
腰做人了。
≈HSK4
Cuối cùng anh ta cũng có thể đứng thẳng lưng sau khi oan ức được giải tỏa. / Khi nhảy cầu, chân phải duỗi thẳng.
He could stand up straight at last after the wrong done to him had been redressed. 跳水时腿要 伸直 。
胳膊要抬高,再伸直点儿。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
教练,我发球的姿势对吗?HSK5
女:教练,我发球的姿势对吗?
男:胳膊要抬高,再伸直点儿。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分