WinHSK

伺候

HSK7-9v
0 · Lv.1
cìhou

hầu hạ; phục dịch; phục vụ; chăm sóc

wait on/upon sb; attend (on/upon) sb; minister to sb; serve 难 伺候 be hard to please 伺候 主人 serve one's master 伺候 进餐 wait (on/at) table; serve at table 伺候 病人 minister to/wait on/attend the sick

漢越 tứ hậu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 供人使唤;照料
义项 vHSK7-9

hầu hạ; phục dịch; phục vụ; chăm sóc

供人使唤;照料

免费例句

他伺候老人。

Tā cìhou lǎorén.

HSK5

Anh ấy chăm sóc người già.

He takes care of the elderly.

她在伺候病人。

Tā zài cìhou bìngrén.

HSK5

Cô ấy đang chăm sóc bệnh nhân.

She is attending to the patient.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan