WinHSK

似的

HSK5aux
0 · Lv.1
shìde

tựa; như; tựa như; dường như; giống như

seem to be; just like/as 像个孩子 似的 可爱 just as lovely as a child 看上去很伤心 似的 seem to be very sad 白得像雪 似的 as white as snow

漢越 tự đích

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用在词或短语之后,表示跟某种事物或情况相像
  2. 表示程度很高
义项 partHSK5

tựa; như; tựa như; dường như; giống như

用在词或短语之后,表示跟某种事物或情况相像

免费例句

他好像没听见似的。

Tā hǎoxiàng méi tīngjiàn shì de.

HSK4

Anh ta dường như không nghe thấy.

He acted as if he hadn't heard.

她俩好像从来没见过似的。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 partHSK5

quá; cực kỳ; kinh khủng

表示程度很高

免费例句

他高兴得什么似的。

Tā gāoxìng de shénme shì de.

HSK4

Anh ấy vui đến nỗi không thể tả được.

He was extremely happy.

你紧张得什么似的。

Nǐ jǐnzhāng de shénme shì de.

HSK4

Bạn căng thẳng quá đi mất.

You are extremely nervous.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50