WinHSK

似的

HSK5aux
0 · Lv.1
shìde

tựa; như; tựa như; dường như; giống như

seem to be; just like/as 像个孩子 似的 可爱 just as lovely as a child 看上去很伤心 似的 seem to be very sad 白得像雪 似的 as white as snow

漢越 tự đích

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50