拼
但书
HSK2n 0 · Lv.1
dànshū
phần ngoại lệ; phần điều kiện; phần quy định
proviso; saving clause
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 法律条文中'但'字以下的部分,指出本条文的例外
等级
义项 ①n≈HSK2
phần ngoại lệ; phần điều kiện; phần quy định
法律条文中'但'字以下的部分,指出本条文的例外
免费例句
虽然书写内容相同,但书法风格却各有特色。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分