WinHSK

但愿

HSK7-9v
0 · Lv.1
dànyuàn

chỉ mong; hy vọng; nguyện rằng; mong rằng; giá như; ước gì

漢越 đãn nguyện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 只希望;只愿
义项 vHSK7-9

chỉ mong; hy vọng; nguyện rằng; mong rằng; giá như; ước gì

只希望;只愿

免费例句

但愿他能早日康复。

Dànyuàn tā néng zǎorì kāngfù.

HSK5

Ước gì anh ấy mau khỏi bệnh.

I hope he recovers soon.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50