拼
低吟
HSK7-9v 0 · Lv.1
dīyín
hát khẽ; ngâm nga
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 小声吟唱
- 低声说话
- 低吟是指低声吟唱或朗诵,通常带有一种柔和、细腻的情感。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
hát khẽ; ngâm nga
小声吟唱
义项 ②v≈HSK7-9
nỉ non
低声说话
义项 ③v≈HSK7-9
lào rào; thì thầm; ngâm thơ
低吟是指低声吟唱或朗诵,通常带有一种柔和、细腻的情感。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分