拼
低头
HSK5v 0 · Lv.1
dītóu
cúi đầu; cúi mình; cắm cổ; cúi đầu xuống
yield/submit to; give in to 不向压力 低头 not bow to pressure [ 相关词条 ] 低头认罪 hang one's head and admit one's guilt; plead guilty
漢越 đê đầu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 垂下头
- 借指屈服认输
等级
义项 ①v≈HSK5
cúi đầu; cúi mình; cắm cổ; cúi đầu xuống
垂下头
免费例句
他低头沉思了一会儿。
Tā dītóu chénsī le yíhuìr.
≈HSK4
Anh ấy cúi đầu suy nghĩ một lúc.
He lowered his head and pondered for a while.
她低头避开了我的目光。
Tā dītóu bìkāi le wǒ de mùguāng.
≈HSK4
Cô ấy cúi đầu tránh ánh mắt của tôi.
She lowered her head to avoid my gaze.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
khuất phục; cúi đầu khuất phục
借指屈服认输
免费例句
他最终不得不低头认输。
Tā zuìzhōng bùdébù dītóu rènshū.
≈HSK4
Cuối cùng anh ấy phải cúi đầu nhận thua.
In the end, he had to bow his head and admit defeat.
她从不向困难低头。
Tā cóng bú xiàng kùnnan dītóu.
≈HSK4
Cô ấy không bao giờ khuất phục trước khó khăn.
She never bows down to difficulties.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分