拼
低头
HSK5v 0 · Lv.1
dītóu
cúi đầu; cúi mình; cắm cổ; cúi đầu xuống
yield/submit to; give in to 不向压力 低头 not bow to pressure [ 相关词条 ] 低头认罪 hang one's head and admit one's guilt; plead guilty
漢越 đê đầu
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分