WinHSK

低廉

HSK7-9adj
0 · Lv.1
dīlián

rẻ; giá thấp; giá hạ; giá hời; giá cả phải chăng

cheap 租金 低廉 low rent 低廉 劳动力 cheap labour 价格 低廉 low in price

漢越 đê liêm

例句

Câu ví dụ
免费例句

但是,当饮酒者意识到自己喝的是价格低廉的酒时,记录显示,此刻大脑皮层只反射了很少的快乐感。

HSK5

我们提供价格低廉的服务。

Wǒmen tígōng jiàgé dīlián de fúwù.

HSK5

Chúng tôi cung cấp dịch vụ giá rẻ.

We provide services at low prices.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan