WinHSK

低碳

HSK6adj
0 · Lv.1
dītàn

carbon thấp; ít carbon

low carbon 低碳 生活 low-carbon life 低碳 经济 low-carbon economy

漢越 đê thán

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan