WinHSK

低调

HSK7-9n, adj
0 · Lv.1
dīdiào

sự khiêm nhường; sự khiêm tốn; sự kín đáo

low key

漢越 đê điệu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示一种不张扬、不引人注意的行为或态度
  2. 指一种为人处世的态度,不张扬、不炫耀,保持谦逊和内敛
义项 nHSK7-9

sự khiêm nhường; sự khiêm tốn; sự kín đáo

表示一种不张扬、不引人注意的行为或态度

免费例句

他的低调赢得了尊重。

Tā de dīdiào yíngdé le zūnzhòng.

HSK5

Sự khiêm tốn của anh ấy nhận được sự tôn trọng.

His low-key attitude earned him respect.

低调是他的生活态度。

Dīdiào shì tā de shēnghuó tàidù.

HSK5

Khiêm tốn là thái độ sống của anh ấy.

Being low-key is his attitude towards life.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

khiêm tốn; khiêm nhường; kín tiếng

指一种为人处世的态度,不张扬、不炫耀,保持谦逊和内敛

免费例句

他在公司里很低调。

Tā zài gōngsī lǐ hěn dīdiào.

HSK5

Anh ấy rất khiêm tốn trong công ty.

He keeps a low profile in the company.

他过着低调的生活。

Tā guòzhe dīdiào de shēnghuó.

HSK6

Anh ấy sống một cuộc sống khiêm tốn.

He lives a low-key life.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan