WinHSK

低谷

HSK7-9n
0 · Lv.1
dīgǔ

đáy; khó khăn; bế tắc; suy sụp

all-time low; trough; nadir; low ebb; doldrums; bottom

漢越 đê cốc

例句

Câu ví dụ
免费例句

你有没有陷入过低谷?

Nǐ yǒu méiyǒu xiànrù guò dīgǔ?

HSK6

Bạn đã từng rơi vào khó khăn chưa?

Have you ever been in a slump?

每个人都会有低谷期。

Měi gè rén dōu huì yǒu dīgǔ qī.

HSK6

Ai cũng sẽ trải qua giai đoạn khó khăn.

Everyone goes through a low point in life.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50