WinHSK

住嘴

HSK3v
0 · Lv.1
zhùzuǐ

câm mồm; im mồm; câm miệng

stop talking; hold your tongue; shut up 住嘴 ,不许你胡说! Stop talking nonsense! / Shut up! No more of your nonsense!

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他愤怒地大喊:“住嘴!”

Tā fènnù de dà hǎn: “Zhùzuǐ!”

HSK5

Anh ta giận dữ hét lên: "Im đi!"

He shouted angrily, "Shut up!"

他让我住嘴,别再说了。

Tā ràng wǒ zhùzuǐ, bié zài shuō le.

HSK5

Anh bảo tôi im lặng và đừng nói nữa.

He told me to shut up and not say anymore.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan