拼
住址
HSK5n 0 · Lv.1
zhùzhǐ
địa chỉ; nơi ở; chỗ ở
address 更换 住址 change one's address
漢越 trú chỉ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 居住的地址 (指城镇、乡村、街道的名称和门牌号数)
等级
义项 ①n≈HSK5
địa chỉ; nơi ở; chỗ ở
居住的地址 (指城镇、乡村、街道的名称和门牌号数)
免费例句
你的姓名和住址是什么?
Nǐ de xìngmíng hé zhùzhǐ shì shénme?
≈HSK4
Họ và tên, địa chỉ của cậu là?
What is your name and address?
我忘记他的住址了。
Wǒ wàngjì tā de zhùzhǐ le.
≈HSK4
Tớ quên mất địa chỉ nhà anh ấy rồi.
I forgot his address.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分