拼
住处
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhùchù
nơi ở; chỗ ở
漢越 trú xứ
例句
Câu ví dụ免费例句
他的住处在市中心。
Tā de zhùchù zài shì zhōngxīn.
≈HSK4
Nơi ở của anh ấy ở trung tâm thành phố.
His residence is in the city center.
住处的选择很重要。
Zhùchù de xuǎnzé hěn zhòngyào.
≈HSK4
Lựa chọn nơi ở là rất quan trọng.
Choosing a place to live is very important.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分