WinHSK

佐料

HSK7-9n
0 · Lv.1
zuǒliào

gia vị; đồ gia vị

漢越 tá liệu

例句

Câu ví dụ
免费例句

用新鲜佐料腌制新食材。

Yòng xīnxiān zuǒliào yānzhì xīn shícái.

HSK6

Ướp nguyên liệu mới với gia vị tươi.

Marinate the new ingredients with fresh seasonings.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan