WinHSK

佐罗

HSK1n
0 · Lv.1
zuǒluó

Zorro; Zorro - người hùng; nhân vật hư cấu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 佐罗 - 一个虚构的角色,通常被描绘为一个斗士,为弱者伸张正义。
义项 nHSK1

Zorro; Zorro - người hùng; nhân vật hư cấu

佐罗 - 一个虚构的角色,通常被描绘为一个斗士,为弱者伸张正义。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan