WinHSK

体会

HSK5v, n
0 · Lv.1
tǐhuì

hiểu; nhận thức; cảm nhận; trải nghiệm

漢越 thể hội

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 亲身领会
  2. 体验领会到的道理、经验
义项 vHSK5

hiểu; nhận thức; cảm nhận; trải nghiệm

亲身领会

免费例句

亲身体验才能真正体会生活。

Qīnshēn tǐyàn cáinéng zhēnzhèng tǐhuì shēnghuó.

HSK4

Trải nghiệm trực tiếp mới thực sự hiểu được cuộc sống.

Only through personal experience can you truly understand life.

参与活动能深刻体会到合作的重要性。

cānyù huódòng néng shēnkè tǐhuì dào hézuò de zhòngyào xìng.

HSK4

Tham gia hoạt động giúp hiểu sâu sắc tầm quan trọng của sự hợp tác.

Participating in activities can deeply realize the importance of cooperation.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

kinh nghiệm; kiến thức; sự hiểu biết

体验领会到的道理、经验

免费例句

她的体会对我们很有帮助。

Tā de tǐhuì duì wǒmen hěn yǒu bāngzhù.

HSK4

Kinh nghiệm của cô ấy rất hữu ích cho chúng tôi.

Her insights are very helpful to us.

学生们分享了他们的体会。

xuésheng men fēnxiǎng le tāmen de tǐhuì.

HSK4

Các học sinh đã chia sẻ cảm nhận của mình.

The students shared their experiences.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50