WinHSK

体悟

HSK7-9v
0 · Lv.1

lĩnh hội; hiểu rõ; nhận rõ

know/learn from experience; have a thorough apprehension of

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她在音乐中体悟到了情感。

Tā zài yīnyuè zhōng tǐwù dào le qínggǎn.

HSK6

Cô ấy đã lĩnh hội được cảm xúc trong âm nhạc.

She realized emotions through music.

我体悟到家庭的重要性。

Wǒ tǐwù dào jiātíng de zhòngyào xìng.

HSK6

Tôi đã nhận thức sâu sắc tầm quan trọng của gia đình.

I have come to realize the importance of family.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan