WinHSK

体检

HSK4v
0 · Lv.1
tǐjiǎn

kiểm tra sức khoẻ

physical examination; health/physic-al checkup 参见:体格检查 全面 体检 general/overall physical examination 定期 体检 a regular health checkup [ 相关词条 ] 体检表 [名] physical examination chart

漢越 thể kiểm

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50