WinHSK

体温

HSK4n
0 · Lv.1
tǐwēn

thân nhiệt; nhiệt độ cơ thể

漢越 thể ôn

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的体温是37摄氏度。

Tā de tǐwēn shì sānshíqī shèshìdù.

HSK4

Nhiệt độ cơ thể của anh ấy là 37 độ C.

His body temperature is 37 degrees Celsius.

医生正在给她量体温。

Yīshēng zhèngzài gěi tā liáng tǐwēn.

HSK4

Bác sĩ đang đo nhiệt độ cho cô ấy.

The doctor is taking her temperature.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。