拼
体温
HSK4n 0 · Lv.1
tǐwēn
thân nhiệt; nhiệt độ cơ thể
漢越 thể ôn
例句
Câu ví dụ免费例句
他的体温是37摄氏度。
Tā de tǐwēn shì sānshíqī shèshìdù.
≈HSK4
Nhiệt độ cơ thể của anh ấy là 37 độ C.
His body temperature is 37 degrees Celsius.
医生正在给她量体温。
Yīshēng zhèngzài gěi tā liáng tǐwēn.
≈HSK4
Bác sĩ đang đo nhiệt độ cho cô ấy.
The doctor is taking her temperature.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分