拼
体现
HSK5v 0 · Lv.1
tǐxiàn
thể hiện; nói lên
漢越 thể hiện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 某种性质或现象在某一事物上具体表现出来
等级
义项 ①v≈HSK5
thể hiện; nói lên
某种性质或现象在某一事物上具体表现出来
免费例句
他的行为体现了他的价值观。
Tā de xíngwéi tǐxiàn le tā de jiàzhíguān.
≈HSK4
Hành vi của anh ấy thể hiện giá trị quan của anh ấy.
His behavior reflects his values.
他的行为体现了他的勇敢。
tā de xíngwéi tǐxiàn le tā de yǒnggǎn.
≈HSK5
Hành động của anh ấy thể hiện lòng dũng cảm.
His behavior reflects his bravery.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分