拼
体谅
HSK7-9v 0 · Lv.1
tǐliàng
thông cảm; châm chước; lượng thứ; tha thứ; thấu hiểu
漢越 thể lượng
例句
Câu ví dụ免费例句
她心肠好,很能体谅人。
Tā xīncháng hǎo, hěn néng tǐliàng rén.
≈HSK5
Cô ấy rất tốt bụng, rất biết thông cảm cho người khác.
She is kind-hearted and very understanding.
老师体谅了我的情况。
Lǎoshī tǐliàng le wǒ de qíngkuàng.
≈HSK5
Thầy giáo đã thông cảm cho hoàn cảnh của tôi.
The teacher understood my situation.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分