WinHSK

体贴

HSK7-9v
0 · Lv.1
tǐtiē

ân cần; chu đáo; quan tâm; săn sóc; chăm sóc

漢越 thể thiếp

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的男友非常体贴。

Tā de nányǒu fēicháng tǐtiē.

HSK4

Bạn trai của cô ấy rất chu đáo.

Her boyfriend is very considerate.

他对妻子总是很体贴。

Tā duì qīzi zǒngshì hěn tǐtiē.

HSK5

Anh ấy đối xử với vợ rất ân cần, chu đáo.

He is always very considerate towards his wife.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50