WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
体重
HSK4
n
0 · Lv.1
tǐzhòng
thể trọng; cân nặng; trọng lượng cơ thể
漢越 thể trọng
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
体重器
tǐ zhòng qì
HSK5
thiết bị cân
体重秤
tǐ zhòng chèng
HSK7-9
cân; cân đo trọng lượng
体重计
tǐ zhòng jì
HSK4
cân; cái cân
量体重
liáng tǐ zhòng
HSK4
Đo trọng lượng
体重增加
tǐ zhòng zēng jiā
HSK4
lên cân
体重超标
tǐ zhòng chāo biāo
HSK7-9
Cân nặng vượt định mức; thừa cân
查词
复习
真题
工具
我的