拼
体重
HSK4n 0 · Lv.1
tǐzhòng
thể trọng; cân nặng; trọng lượng cơ thể
漢越 thể trọng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 身体的重量
等级
义项 ①n≈HSK4
thể trọng; cân nặng; trọng lượng cơ thể
身体的重量
免费例句
最近他的体重掉了好几斤。
zuì jìn tā de tǐ zhòng diào le hǎo jǐ jīn
≈HSK3
Gần đây cân nặng của anh ấy giảm đi vài cân.
Recently, he has lost several pounds in weight.
他每天都在监测体重变化。
Tā měi tiān dōu zài jiāncè tǐzhòng biànhuà.
≈HSK4
Anh ấy kiểm tra cân nặng mỗi ngày.
He monitors his weight changes every day.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分