拼
体魄
HSK7-9n 0 · Lv.1
tǐpò
khí lực; thể chất; thân thể và khí phách; tinh thần và thể xác
漢越 thể phách
例句
Câu ví dụ免费例句
他拥有强健的体魄。
Tā yōngyǒu qiángjiàn de tǐpò.
≈HSK6
Anh ấy có thể chất cường tráng.
He has a strong physique.
大部分人都知道运动可以强健体魄,其实,长期坚持体育锻炼,还会对你的性格产生潜移默化的影响。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分