拼
何妨
HSK6adv 0 · Lv.1
héfáng
ngại gì; sợ gì; có sao đâu; ngại gì mà không
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用反问的语气表示不妨
等级
义项 ①adv≈HSK6
ngại gì; sợ gì; có sao đâu; ngại gì mà không
用反问的语气表示不妨
免费例句
张英在信中写道:“千里修书只为墙,让他三尺又何妨?
≈HSK5
你何妨告诉我真相?
Nǐ héfáng gàosu wǒ zhēnxiàng?
≈HSK6
Sao bạn không nói cho tôi sự thật?
Why don't you just tell me the truth?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分