WinHSK

何故

HSK4adv
0 · Lv.1

tại sao; vì sao

why; what for; for what reason 他 何故 出言不逊? What are his impertinent remarks for? 航班 何故 取消? Why has the flight been cancelled?

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为什么;什么原因
义项 advHSK4

tại sao; vì sao

为什么;什么原因

免费例句

他何故至今未到?

Tā hégù zhìjīn wèi dào?

HSK6

Tại sao đến giờ anh ấy vẫn chưa đến?

Why hasn't he arrived yet?

出言不逊?

HSK6

Tại sao anh ta lại nói năng vô lễ? / Chuyến bay vì sao bị hủy?

What are his impertinent remarks for? 航班 何故 取消?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50