拼
不知何故
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
bùzhīhégù
không biết lý do
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô知zhīHSK1biết何héHSK4ai; gì; nào; người nào故gùHSK3nguyên nhân; nguyên do; nguyên cớ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分