拼
余暇
HSK1n 0 · Lv.1
yúxiá
lúc rỗi rãi; thời gian nhàn rỗi (sau giờ làm việc)
spare time; leisure time; leisure 利用 余暇 时间读书 make use of one's spare time reading
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 工作或学习之外的空闲时间
等级
义项 ①n≈HSK1
lúc rỗi rãi; thời gian nhàn rỗi (sau giờ làm việc)
工作或学习之外的空闲时间
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分