WinHSK

余烬

HSK1n
0 · Lv.1
jìn

tro tàn; tàn

ruins/wreckage after a disaster/war 参见:劫后 余烬

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 燃烧后剩下的灰和没烧尽的东西
  2. 比喻战乱后残存的东西
义项 nHSK1

tro tàn; tàn

燃烧后剩下的灰和没烧尽的东西

义项 nHSK1

còn sót lại

比喻战乱后残存的东西

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan