WinHSK

余烬

HSK1n
0 · Lv.1
jìn

tro tàn; tàn

ruins/wreckage after a disaster/war 参见:劫后 余烬

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan