拼
余裕
HSK6adj 0 · Lv.1
yúyù
dư dật; thừa thãi; dồi dào
enough to spare; ample 余裕 的资源 rich resources 余裕 的时间 ample time
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 富裕
- 有多余的时间、金钱或资源,可以轻松应对生活中的各种情况。
等级
义项 ①adj≈HSK6
dư dật; thừa thãi; dồi dào
富裕
免费例句
余裕的时间。
Yúyù de shíjiān.
≈HSK6
Thời gian dư dả.
Spare time.
这几年吃穿不但不愁,而且还有余裕。
Zhè jǐ nián chī chuān bùdàn bù chóu, érqiě hái yǒu yúyù.
≈HSK6
Mấy năm nay ăn mặc không phải lo lắng mà còn dư thừa nữa.
In recent years, not only do we not worry about food and clothing, but we also have a surplus.
义项 ②adj≈HSK6
dư dụ; dư dả; thừa thãi
有多余的时间、金钱或资源,可以轻松应对生活中的各种情况。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分