拼
余震
HSK5n 0 · Lv.1
yúzhèn
dư chấn; hậu chấn (những trận động đất nhỏ tiếp sau trận động đất lớn.)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大地震之后紧跟着发生的小地震较大的余震也能造成破坏
等级
义项 ①n≈HSK5
dư chấn; hậu chấn (những trận động đất nhỏ tiếp sau trận động đất lớn.)
大地震之后紧跟着发生的小地震较大的余震也能造成破坏
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分